tuổi đảng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời gian thâm niên của một người ở trong một đảng chính trị: Chỉ khoảng thời gian một cá nhân đã chính thức là đảng viên, được tính từ ngày được kết nạp vào đảng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy có ba mươi năm tuổi đảng. (Ông ấy đã là đảng viên được ba mươi năm.)
- Lễ kỷ niệm tuổi đảng được tổ chức long trọng. (Buổi lễ kỷ niệm thời gian thâm niên trong đảng được tổ chức một cách trang trọng.)
- Tuổi đảng là một trong những tiêu chí để xem xét, đánh giá đảng viên. (Thời gian thâm niên trong đảng là một trong những căn cứ để nhận xét, đánh giá một đảng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tính tuổi đảng": xác định thời gian thâm niên đảng.
- Ban tổ chức đang tính tuổi đảng cho các đại biểu. (Ban tổ chức đang xác định thời gian thâm niên trong đảng của các đại biểu.)
"được tặng huy hiệu tuổi đảng": được trao tặng phần thưởng vì có thời gian thâm niên lâu dài trong đảng.
- Cụ được tặng huy hiệu tuổi đảng 50 năm. (Cụ được trao tặng huy hiệu vì đã có 50 năm thâm niên trong đảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thâm niên đảng: Cách nói khác của "tuổi đảng", nhấn mạnh tính chất lâu năm, dày dạn kinh nghiệm.
- Thời gian đảng: Cụm từ chỉ chung khoảng thời gian là đảng viên.
Từ đồng nghĩa
- Thời gian công tác đảng: khoảng thời gian hoạt động trong tổ chức đảng.
- Số năm trong đảng: số năm đã là đảng viên.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ "tuổi đảng" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, hành chính, liên quan đến công tác đảng và tổ chức đảng. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
- Tính trang trọng: Đây là từ mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc các buổi lễ kỷ niệm của tổ chức đảng.
- Thời gian thâm niên của một người ở trong một đảng chính trị.